(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asteittainen
B1
adjektiivi B1 Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục

asteittainen

/'ɑsteitːɑinen/
tiến bộ từng bước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asteittainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vähitellen tapahtuva, pienin askelin etenevä.

Ý nghĩa của "asteittainen" trong tiếng Việt

Tăng dần từng chút một.

Câu ví dụ với "asteittainen"

  • "Hän teki asteittaista edistystä projektissa."

    "Anh ấy đã có những tiến bộ từng bước trong dự án."

  • "Asteittainen lähestyminen ongelman ratkaisemiseksi on usein tehokkainta."

    "Cách tiếp cận từng bước để giải quyết vấn đề thường hiệu quả nhất."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asteittainen"

Đồng nghĩa

vähittäinen (từ từ, dần dần)

Trái nghĩa

Cách dùng "asteittainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'asteittainen' diễn tả sự tiến triển dần dần, từng bước một. Nó thường được dùng để mô tả các quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra chậm rãi và ổn định. Cần phân biệt với những từ chỉ sự tiến bộ nhanh chóng hoặc đột ngột.

Bảng chia từ (Taivutus) của "asteittainen"