(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asuminen
B1
substantiivi B1 Địa lý, Sinh thái học, Xã hội học

asuminen

/ˈɑsuminen/
sự cư trú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asuminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jossakin paikassa asuminen tai oleskelu.

Ý nghĩa của "asuminen" trong tiếng Việt

Trạng thái sống ở một nơi cụ thể; hành động cư trú hoặc sinh sống ở một nơi.

Câu ví dụ với "asuminen"

  • "Hänen asuminen tässä kaupungissa on ollut onnellista."

    "Sự cư trú của anh ấy ở thành phố này rất hạnh phúc."

  • "Asuminen Helsingissä on kallista."

    "Sự cư trú ở Helsinki rất đắt đỏ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asuminen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "asuminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'asuminen' thường được dùng để chỉ trạng thái sống ở một nơi nào đó, có thể là tạm thời hoặc lâu dài. Cần phân biệt với 'oleskelu' (sự lưu trú), thường mang tính chất tạm thời hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "asuminen"

Bảng chia từ (Declension) cho asuminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít asuminen
Asuminen Helsingissä on kallista.
(Sống ở Helsinki thì đắt đỏ.)
Biến cách số ít asumista
Etsimme edullista asumista.
(Chúng tôi đang tìm kiếm chỗ ở giá cả phải chăng.)
Sở hữu cách số ít asumisen
Asumisen hinta on nousussa.
(Giá nhà ở đang tăng.)
Nguyên thể số nhiều asumiset
Erilaiset asumiset ovat yleistyneet.
(Các loại hình nhà ở khác nhau đã trở nên phổ biến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Asumiselta Helsingissä olen oppinut paljon uutta."

    "Từ việc sinh sống ở Helsinki, tôi đã học được rất nhiều điều mới."

  • "Saimme apua asumiselta, kun taloudellinen tilanteemme oli vaikea."

    "Chúng tôi đã nhận được sự giúp đỡ từ việc sinh sống, khi tình hình tài chính của chúng tôi khó khăn."

  • "Hän sai voimaa asumiselta maaseudulla."

    "Anh ấy đã có được sức mạnh từ việc sống ở vùng nông thôn."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hän sijoitti paljon aikaa asumiseen uuteen kotiin."

    "Anh ấy đã đầu tư rất nhiều thời gian vào việc ổn định cuộc sống ở ngôi nhà mới."

  • "Olen todella innoissani asumiseen Helsingissä."

    "Tôi thực sự rất hào hứng với việc chuyển đến sống ở Helsinki."

  • "Valmistautuminen asumiseen ulkomailla vaatii paljon suunnittelua."

    "Việc chuẩn bị cho cuộc sống ở nước ngoài đòi hỏi rất nhiều kế hoạch."