(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asunnonomistaja
B1
substantiivi B1 Bất động sản

asunnonomistaja

/ˈɑsunːoˌnomistɑjɑ/
chủ nhà
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asunnonomistaja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka omistaa asunnon, jossa hän asuu.

Ý nghĩa của "asunnonomistaja" trong tiếng Việt

Người sở hữu căn nhà mà họ đang sống.

Câu ví dụ với "asunnonomistaja"

  • "Hän on ylpeä asunnonomistaja."

    "Anh ấy là một chủ nhà tự hào."

  • "Asunnonomistajan on maksettava kiinteistövero."

    "Chủ nhà phải trả thuế bất động sản."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asunnonomistaja"

Đồng nghĩa

talonomistaja (chủ nhà)

Cách dùng "asunnonomistaja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vấn đề cần lưu ý ở đây là 'asunnonomistaja' chỉ người sở hữu căn hộ hoặc nhà mà họ đang sống. Có thể dùng 'kiinteistönomistaja' cho người sở hữu bất động sản nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "asunnonomistaja"

Bảng chia từ (Declension) cho asunnonomistaja:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít asunnonomistaja
Hän on asunnonomistaja.
(Anh ấy là một chủ nhà.)
Biến cách số ít asunnonomistajaa
Näin asunnonomistajaa eilen.
(Tôi đã thấy một chủ nhà hôm qua.)
Sở hữu cách số ít asunnonomistajan
Asunnonomistajan nimi on Maija.
(Tên của chủ nhà là Maija.)
Nguyên thể số nhiều asunnonomistajat
Asunnonomistajat kokoontuivat kokoukseen.
(Các chủ nhà đã tập trung cho cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Biến cách Partitive
  • "Etsin asunnonomistajaa vuokralaiseksi."

    "Tôi đang tìm một chủ sở hữu căn hộ để làm người thuê nhà."

  • "Näemme usein asunnonomistajaa pihalla."

    "Chúng tôi thường thấy chủ sở hữu căn hộ ở ngoài sân."

  • "Hän haluaa tavata asunnonomistajaa ennen sopimuksen allekirjoittamista."

    "Anh ấy muốn gặp chủ sở hữu căn hộ trước khi ký hợp đồng."