(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ateisti
B1
substantiivi B1 Tôn giáo, Triết học

ateisti

/ˈɑteisti/
người vô thần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ateisti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka ei usko Jumalaan tai jumaliin.

Ý nghĩa của "ateisti" trong tiếng Việt

Một người không tin hoặc thiếu niềm tin vào sự tồn tại của Chúa hoặc các vị thần.

Câu ví dụ với "ateisti"

  • "Hän on ateisti, eikä usko mihinkään uskontoon."

    "Anh ấy là một người vô thần và không tin vào bất kỳ tôn giáo nào."

  • "Monet tiedemiehet ovat ateisteja."

    "Nhiều nhà khoa học là người vô thần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ateisti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ateisti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ateisti' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'người vô thần' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng trong tiếng Phần Lan, người ta có thể dùng cả 'ateisti' (người vô thần) và 'agnostikko' (người theo thuyết bất khả tri).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ateisti"

Bảng chia từ (Declension) cho ateisti:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ateisti
Hän on ateisti.
(Anh ấy là một người vô thần.)
Biến cách số ít ateistia
En tunne yhtään ateistia.
(Tôi không biết bất kỳ người vô thần nào.)
Sở hữu cách số ít ateistin
Ateistin mielipide on kiinnostava.
(Ý kiến của một người vô thần rất thú vị.)
Nguyên thể số nhiều ateistit
Monet ihmiset ovat ateistit.
(Nhiều người là những người vô thần.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Kaukana ateistilta on uskoa ihmeisiin."

    "Rất xa vời so với một người vô thần là tin vào phép màu."

  • "Hän sai kirjeen ateistilta, joka halusi keskustella uskonnosta."

    "Anh ấy nhận được một lá thư từ một người vô thần, người muốn thảo luận về tôn giáo."

  • "Olen oppinut paljon ateistilta uskonnon kritiikistä."

    "Tôi đã học được rất nhiều từ một người vô thần về sự phê bình tôn giáo."