(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ateria
A2
substantiivi A2 Tổng quát

ateria

/ˈɑteriɑ/
bữa ăn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ateria"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ruoka, jonka syömme tiettynä aikana.

Ý nghĩa của "ateria" trong tiếng Việt

Bữa ăn; thời điểm ăn, hoặc thức ăn được ăn vào thời điểm đó.

Câu ví dụ với "ateria"

  • "Syömme yhdessä aamiaista ja aterioita."

    "Chúng tôi cùng nhau ăn sáng và các bữa ăn khác."

  • "Lounas on päivän tärkein ateria."

    "Bữa trưa là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ateria"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ateria" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ateria' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nói về các bữa ăn chính. 'Ruoka' là từ chung chung hơn cho 'thức ăn'. Cần lưu ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ateria"

Bảng chia từ (Declension) cho ateria:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ateria
Ateria oli herkullinen.
(Bữa ăn rất ngon.)
Biến cách số ít ateriaa
Syön mielelläni kevyen ateriaa.
(Tôi thích ăn một bữa ăn nhẹ.)
Sở hữu cách số ít aterian
Aterian hinta oli korkea.
(Giá của bữa ăn rất cao.)
Nguyên thể số nhiều ateriat
Ravintolassa on monipuoliset ateriat.
(Nhà hàng có nhiều bữa ăn đa dạng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Syön aamulla aina tukevan aterian."

    "Tôi luôn ăn một bữa ăn thịnh soạn vào buổi sáng."

  • "Valmistan illalla herkullisen aterian perheelleni."

    "Tôi chuẩn bị một bữa ăn ngon cho gia đình tôi vào buổi tối."

  • "Hän jätti aterian kokonaan väliin kiireisen aikataulun vuoksi."

    "Anh ấy đã bỏ hoàn toàn bữa ăn do lịch trình bận rộn."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Ateria on valmis."

    "Bữa ăn đã sẵn sàng."

  • "Hyvä ateria tekee minut iloiseksi."

    "Một bữa ăn ngon làm tôi vui."

  • "Tämä ateria on todella herkullinen."

    "Bữa ăn này thực sự rất ngon."