(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa auki
A1
adjektiivi A1 Tổng quát

auki

/ˈɑuki/
chưa đóng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "auki"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Avoinna, ei suljettu.

Ý nghĩa của "auki" trong tiếng Việt

Chưa đóng hoặc cài; mở.

Câu ví dụ với "auki"

  • "Ovi on auki."

    "Cửa đang mở."

  • "Kauppa on auki kello 20:een."

    "Cửa hàng mở cửa đến 8 giờ tối."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "auki"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kiinni (đóng)

Cách dùng "auki" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'auki' thường được dùng để chỉ trạng thái mở của cửa, hộp, hoặc một vật gì đó. Cũng có thể dùng để chỉ giờ mở cửa của một địa điểm nào đó. Chú ý sự khác biệt với các từ chỉ trạng thái 'mở' khác như 'avoin'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "auki"