(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aukko
A2
substantiivi A2 Y học/Kỹ thuật

aukko

/ˈɑu̯kːo/
lỗ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aukko"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Reikä, avoin kohta jossakin pinnassa tai esineessä.

Ý nghĩa của "aukko" trong tiếng Việt

Một lỗ, miệng, hoặc khe hở, đặc biệt là một lỗ trong cơ thể, đường ống hoặc vật chứa.

Câu ví dụ với "aukko"

  • "Seinässä on aukko."

    "Có một lỗ trên tường."

  • "Hän katsoi avaimenreiästä aukon läpi."

    "Anh ấy nhìn qua lỗ khóa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aukko"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aukko" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'aukko' viittaa usein fyysiseen reikään tai aukkoon. Huomaa, että 'reikä' on myös yleinen sana reiälle, mutta 'aukko' saattaa viitata laajempaan tai muodollisempaan reikään.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aukko"

Bảng chia từ (Declension) cho aukko:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít aukko
Seinässä on aukko.
(Có một lỗ trên tường.)
Biến cách số ít aukkoa
Tarvitsen paikkaamaan tuon aukkoa.
(Tôi cần một cái gì đó để vá lỗ đó.)
Sở hữu cách số ít aukon
Aukon reunat ovat terävät.
(Các cạnh của lỗ rất sắc.)
Nguyên thể số nhiều aukot
Seinässä on useita aukkoja.
(Có nhiều lỗ trên tường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Elämä on joskus kuin aukko naurussa, yllättävä ja odottamaton."

    "Đôi khi cuộc sống như một lỗ hổng trong tiếng cười, bất ngờ và không lường trước được."

  • "Hän tunsi olonsa kuin aukko sydämessä, tyhjänä ja yksinäisenä."

    "Anh ấy cảm thấy như một lỗ hổng trong trái tim, trống rỗng và cô đơn."

  • "Tämä tunne on kuin aukko muistissa, jotain puuttuu, mutta et tiedä mitä."

    "Cảm giác này như một lỗ hổng trong trí nhớ, có gì đó thiếu, nhưng bạn không biết là gì."

Biến cách Partitive
  • "Näen seinässä isoa aukkoa."

    "Tôi thấy một cái lỗ lớn trên tường."

  • "Etsin aukkoa aidasta päästäkseni läpi."

    "Tôi đang tìm một cái lỗ trên hàng rào để có thể đi qua."

  • "Hän maalasi aukkoa seinässä."

    "Anh ấy đang sơn cái lỗ trên tường."