aurinkoinen
/ˈɑu̯ˌriŋkoinen/
thời tiết nắng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "aurinkoinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jossa on paljon aurinkoa; auringon valaisema.
Ý nghĩa của "aurinkoinen" trong tiếng Việt
Tràn ngập ánh nắng; có nhiều ánh nắng.
Câu ví dụ với "aurinkoinen"
-
"Tänään on aurinkoinen päivä."
"Hôm nay là một ngày nắng."
-
"Etelässä on aurinkoisempaa kuin pohjoisessa."
"Ở miền nam nắng hơn ở miền bắc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aurinkoinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aurinkoinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'aurinkoinen' thường được dùng để miêu tả thời tiết hoặc địa điểm có nhiều ánh nắng. Cần phân biệt với 'auringonpaiste', chỉ ánh nắng mặt trời nói chung.