autio
/ˈɑu̯tio/
nơi hoang vắng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "autio"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ihmisistä tyhjä; asumaton, viljelemätön.
Ý nghĩa của "autio" trong tiếng Việt
Vắng người; bị bỏ hoang.
Câu ví dụ với "autio"
-
"Saari oli autio ja hiljainen."
"Hòn đảo hoang vắng và yên tĩnh."
-
"Kävelimme autioiden katujen läpi."
"Chúng tôi đi bộ qua những con phố hoang vắng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "autio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "autio" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'autio' thường dùng để chỉ một nơi không có người hoặc bị bỏ hoang. Cần phân biệt với các từ khác như 'hylätty' (bị bỏ rơi) hoặc 'erämaa' (vùng hoang dã).