(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa automaattisesti
B1
Adverb B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

automaattisesti

/ˈɑutomɑːttisesti/
tự động ủy quyền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "automaattisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Itsestään, ilman ulkopuolista vaikutusta tai ohjausta tapahtuva.

Ý nghĩa của "automaattisesti" trong tiếng Việt

Một cách thức tự động, xảy ra hoặc hoạt động một cách tự phát, không cần suy nghĩ hay can thiệp có ý thức.

Câu ví dụ với "automaattisesti"

  • "Hän vastasi kysymykseen automaattisesti."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách tự động."

  • "Ovi avautuu automaattisesti, kun lähestyt sitä."

    "Cửa mở tự động khi bạn đến gần nó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "automaattisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

manuaalisesti (thủ công)

Cách dùng "automaattisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'automaattisesti' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'tự động' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'automaattinen' (tính từ, nghĩa là tự động). Cách dùng tương tự như trạng từ 'automatically' trong tiếng Anh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "automaattisesti"