(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa auttaa
A1
verbi A1 Chung

auttaa

/ˈɑu̯tːɑː/
giúp tôi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "auttaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jotakin jonkun hyväksi; myötävaikuttaa jonkun menestykseen tai helpottaa jonkun taakkaa.

Ý nghĩa của "auttaa" trong tiếng Việt

Giúp đỡ ai đó, đặc biệt bằng cách chia sẻ công việc.

Câu ví dụ với "auttaa"

  • "Voisitko auttaa minua kantamaan nämä kassit?"

    "Bạn có thể giúp tôi mang những chiếc túi này được không?"

  • "Hän auttoi minua löytämään uuden asunnon."

    "Anh ấy đã giúp tôi tìm một căn hộ mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "auttaa"

Đồng nghĩa

avustaa (Hỗ trợ, giúp đỡ)

Trái nghĩa

Cách dùng "auttaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'auttaa' là động từ cơ bản nhất để diễn tả hành động giúp đỡ. Chú ý đến cách sử dụng giới từ đi kèm (ví dụ: auttaa + partitive/accusative).

Bảng chia từ (Taivutus) của "auttaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: auttaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) autan
Minä autan sinua.
(Tôi giúp bạn.)
sinä (bạn) autat
Sinä autat minua aina.
(Bạn luôn giúp tôi.)
hän (anh/cô ấy) auttaa
Hän auttaa vanhuksia.
(Anh ấy/Cô ấy giúp đỡ người già.)
me (chúng tôi) autamme
Me autamme toisiamme.
(Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.)
te (các bạn) autatte
Te autatte lapsia mielellään.
(Các bạn sẵn lòng giúp đỡ trẻ em.)
he (họ) auttavat
He auttavat naapureita.
(Họ giúp đỡ hàng xóm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä autan sinua läksyissä."

    "Tôi giúp bạn làm bài tập về nhà."

  • "Hän auttaa vanhuksia kaupassa."

    "Anh ấy/Cô ấy giúp đỡ người già ở cửa hàng."

  • "Me autamme teitä siivoamaan."

    "Chúng tôi giúp các bạn dọn dẹp."

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin jo auttanut häntä muuttamaan, ennen kuin hänen vanhempansa saapuivat."

    "Tôi đã giúp anh ấy chuyển nhà trước khi bố mẹ anh ấy đến."

  • "Hän oli auttanut minua löytämään avaimeni, jotka olin kadottanut."

    "Cô ấy đã giúp tôi tìm chìa khóa mà tôi đã làm mất."

  • "Me olimme auttaneet heitä siivoamaan puistoa, joten se oli puhdas ja siisti."

    "Chúng tôi đã giúp họ dọn dẹp công viên, vì vậy nó sạch sẽ và gọn gàng."