(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa autuus
C1
substantiivi C1 Tôn giáo, Triết học

autuus

/ˈɑutuːs/
phúc lành
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ylimmäinen onnellisuuden tila; täydellinen ilo ja tyytyväisyys.

Ý nghĩa của "autuus" trong tiếng Việt

Hạnh phúc tột đỉnh; niềm hạnh phúc cao cả.

Câu ví dụ với "autuus"

  • "Hän löysi autuuden yksinkertaisista asioista."

    "Cô ấy tìm thấy hạnh phúc tuyệt đỉnh từ những điều đơn giản."

  • "Uskovat etsivät autuutta kuoleman jälkeen."

    "Những người tin đạo tìm kiếm hạnh phúc vĩnh cửu sau khi chết."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "autuus"

Đồng nghĩa

siunaus (phước lành) ylösnousemusilo (niềm vui phục sinh)

Trái nghĩa

Cách dùng "autuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "autuus" thường được dùng để diễn tả trạng thái hạnh phúc vĩnh cửu, niềm vui thiêng liêng hoặc hạnh phúc tuyệt đỉnh, vượt qua những niềm vui thông thường. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với "onnellisuus" (hạnh phúc) thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "autuus"

Bảng chia từ (Declension) cho autuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít autuus
Autuus on tavoiteltava asia.
(Hạnh phúc là một điều đáng để theo đuổi.)
Biến cách số ít autuutta
Hän etsii autuutta elämässään.
(Anh ấy đang tìm kiếm hạnh phúc trong cuộc sống của mình.)
Sở hữu cách số ít autuuden
Autuuden polku ei ole aina helppo.
(Con đường dẫn đến hạnh phúc không phải lúc nào cũng dễ dàng.)
Nguyên thể số nhiều autuudet
Monet autuudet ovat pieniä ja arkisia.
(Nhiều niềm hạnh phúc nhỏ bé và đời thường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Autuudessin hän hymyili, kun aurinko laski."

    "Trong sự hạnh phúc tột độ, cô ấy mỉm cười khi mặt trời lặn."

  • "Elämä on parasta elää autuudessin."

    "Cuộc sống tốt nhất là sống trong sự hạnh phúc tột độ."

  • "Hän tanssi autuudessin kuin ei olisi huomista."

    "Anh ấy nhảy múa trong sự hạnh phúc tột độ như thể không có ngày mai."