(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avaaminen
B1
verbi (nomini) B1 Tổng quát

avaaminen

/ˈɑʋɑːminen/
mở khóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avaaminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin lukitun asian tekeminen auki avaimella tai muulla välineellä; Jonkin tekeminen saavutettavaksi tai ymmärrettäväksi.

Ý nghĩa của "avaaminen" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của unlock: Mở (cái gì đó bị khóa) bằng chìa khóa hoặc thiết bị khác; Làm cho cái gì đó có thể truy cập hoặc dễ hiểu.

Câu ví dụ với "avaaminen"

  • "Olen avaamassa ovea."

    "Tôi đang mở cửa."

  • "Projektin avaaminen tarjoaa uusia mahdollisuuksia."

    "Việc khởi động dự án mở ra những cơ hội mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avaaminen"

Đồng nghĩa

aukeaminen (sự mở ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "avaaminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "avaaminen" là danh từ hóa của động từ "avata" (mở). Nó thường được sử dụng để chỉ hành động mở khóa một vật gì đó (ví dụ: cửa, hộp) hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên dễ tiếp cận (ví dụ: thông tin, cơ hội). Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của "avata" tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "avaaminen"