avara
/ˈɑʋɑrɑ/
rộng rãi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "avara"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Laaja, tilava, väljä.
Ý nghĩa của "avara" trong tiếng Việt
Rộng rãi, có nhiều không gian.
Câu ví dụ với "avara"
-
"Huone on avara ja valoisa."
"Căn phòng rộng rãi và sáng sủa."
-
"Heillä on avara näkemys maailmasta."
"Họ có một cái nhìn rộng rãi về thế giới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avara"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avara" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'avara' thường được dùng để chỉ không gian rộng rãi, thoáng đãng. Nó có thể dùng cho cả nghĩa đen (phòng, nhà) và nghĩa bóng (tâm hồn, trái tim). Cần phân biệt với 'laaja' (rộng lớn, bao quát) và 'tilava' (có nhiều chỗ, chứa được nhiều).