(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avaruus
B1
substantiivi B1 Thiết kế, Ô tô, Bất động sản

avaruus

/ˈɑʋɑruːs/
độ rộng rãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avaruus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa on paljon tilaa; tilavuus, laajuus.

Ý nghĩa của "avaruus" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái có nhiều không gian; sự rộng rãi, sự thoáng đãng.

Câu ví dụ với "avaruus"

  • "Huoneessa on paljon avaruutta."

    "Trong phòng có rất nhiều không gian."

  • "Hän tunsi avaruutta sydämessään."

    "Cô ấy cảm thấy một sự rộng rãi trong trái tim mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avaruus"

Đồng nghĩa

väljyys (sự rộng rãi, thoải mái) tila (không gian)

Trái nghĩa

Cách dùng "avaruus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'avaruus' có nghĩa là 'không gian' hoặc 'sự rộng rãi'. Nó thường được dùng để chỉ không gian vật lý hoặc không gian trừu tượng. Cần phân biệt với 'väljyys' (sự rộng rãi, thoải mái).

Bảng chia từ (Taivutus) của "avaruus"

Bảng chia từ (Declension) cho avaruus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít avaruus
Avaruus on ääretön.
(Vũ trụ là vô tận.)
Biến cách số ít avaruutta
Tutkimme avaruutta jatkuvasti.
(Chúng ta liên tục khám phá vũ trụ.)
Sở hữu cách số ít avaruuden
Avaruuden pimeys on kiehtovaa.
(Bóng tối của vũ trụ thật hấp dẫn.)
Nguyên thể số nhiều avaruudet
Eri avaruudet kiehtovat tiedemiehiä.
(Các vũ trụ khác nhau hấp dẫn các nhà khoa học.)