avaruus
Định nghĩa & Giải nghĩa "avaruus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tila, jossa on paljon tilaa; tilavuus, laajuus.
Ý nghĩa của "avaruus" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái có nhiều không gian; sự rộng rãi, sự thoáng đãng.
Câu ví dụ với "avaruus"
-
"Huoneessa on paljon avaruutta."
"Trong phòng có rất nhiều không gian."
-
"Hän tunsi avaruutta sydämessään."
"Cô ấy cảm thấy một sự rộng rãi trong trái tim mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avaruus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avaruus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'avaruus' có nghĩa là 'không gian' hoặc 'sự rộng rãi'. Nó thường được dùng để chỉ không gian vật lý hoặc không gian trừu tượng. Cần phân biệt với 'väljyys' (sự rộng rãi, thoải mái).
Bảng chia từ (Taivutus) của "avaruus"
Bảng chia từ (Declension) cho avaruus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | avaruus |
Avaruus on ääretön.
(Vũ trụ là vô tận.)
|
| Biến cách số ít | avaruutta |
Tutkimme avaruutta jatkuvasti.
(Chúng ta liên tục khám phá vũ trụ.)
|
| Sở hữu cách số ít | avaruuden |
Avaruuden pimeys on kiehtovaa.
(Bóng tối của vũ trụ thật hấp dẫn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | avaruudet |
Eri avaruudet kiehtovat tiedemiehiä.
(Các vũ trụ khác nhau hấp dẫn các nhà khoa học.)
|