(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avata
B1
verbi B1 Y học/Hình sự

avata

/ˈɑʋɑtɑ/
mổ bụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä leikkaus kehon sisäosiin.

Ý nghĩa của "avata" trong tiếng Việt

Mổ bụng, moi ruột; lấy bỏ nội tạng.

Câu ví dụ với "avata"

  • "Lääkäri avasi potilaan vatsan."

    "Bác sĩ mổ bụng bệnh nhân."

  • "Heidän täytyi avata hänen rintakehänsä."

    "Họ phải mổ ngực anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avata"

Đồng nghĩa

leikata auki (cắt mở)

Cách dùng "avata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'avata' nghĩa rộng hơn 'mổ bụng', có thể dùng cho nhiều loại phẫu thuật và mở các vật thể khác. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "avata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: avata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) avaan
Minä avaan oven.
(Tôi mở cửa.)
sinä (bạn) avaat
Sinä avaat kirjan.
(Bạn mở cuốn sách.)
hän (anh/cô ấy) avaa
Hän avaa ikkunan.
(Anh/Cô ấy mở cửa sổ.)
me (chúng tôi) avaamme
Me avaamme paketin.
(Chúng tôi mở gói hàng.)
te (các bạn) avaatte
Te avaatte oven.
(Các bạn mở cửa.)
he (họ) avaavat
He avaavat suunsa.
(Họ mở miệng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Potilaan avaaminen oli välttämätöntä."

    "Việc mổ cho bệnh nhân là cần thiết."

  • "Avaaminen tehtiin nopeasti ja ammattitaitoisesti."

    "Việc mổ đã được thực hiện nhanh chóng và chuyên nghiệp."

  • "Lääkäri valmistautui avaamaan potilaan."

    "Bác sĩ chuẩn bị mổ cho bệnh nhân."