avata
Định nghĩa & Giải nghĩa "avata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä leikkaus kehon sisäosiin.
Ý nghĩa của "avata" trong tiếng Việt
Mổ bụng, moi ruột; lấy bỏ nội tạng.
Câu ví dụ với "avata"
-
"Lääkäri avasi potilaan vatsan."
"Bác sĩ mổ bụng bệnh nhân."
-
"Heidän täytyi avata hänen rintakehänsä."
"Họ phải mổ ngực anh ấy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "avata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'avata' nghĩa rộng hơn 'mổ bụng', có thể dùng cho nhiều loại phẫu thuật và mở các vật thể khác. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.
Bảng chia từ (Taivutus) của "avata"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: avata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | avaan |
Minä avaan oven.
(Tôi mở cửa.)
|
| sinä (bạn) | avaat |
Sinä avaat kirjan.
(Bạn mở cuốn sách.)
|
| hän (anh/cô ấy) | avaa |
Hän avaa ikkunan.
(Anh/Cô ấy mở cửa sổ.)
|
| me (chúng tôi) | avaamme |
Me avaamme paketin.
(Chúng tôi mở gói hàng.)
|
| te (các bạn) | avaatte |
Te avaatte oven.
(Các bạn mở cửa.)
|
| he (họ) | avaavat |
He avaavat suunsa.
(Họ mở miệng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Potilaan avaaminen oli välttämätöntä."
"Việc mổ cho bệnh nhân là cần thiết."
-
"Avaaminen tehtiin nopeasti ja ammattitaitoisesti."
"Việc mổ đã được thực hiện nhanh chóng và chuyên nghiệp."
-
"Lääkäri valmistautui avaamaan potilaan."
"Bác sĩ chuẩn bị mổ cho bệnh nhân."