(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avattu
A2
adjektiivi (partisii) A2 Chung

avattu

/ˈɑʋɑttu/
đã mở
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avattu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ovi, ikkuna tms. ei ole enää kiinni, jolloin pääsy tai näkyvyys on mahdollinen. Myös kuvaannollisesti, esim. 'avattu keskustelu'.

Ý nghĩa của "avattu" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'open'. Cho phép truy cập, đi qua hoặc nhìn thấy thông qua một khe hở.

Câu ví dụ với "avattu"

  • "Ovi oli avattu."

    "Cửa đã được mở."

  • "Hän löysi avatun kirjeen pöydältä."

    "Anh ấy tìm thấy một lá thư đã mở trên bàn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avattu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "avattu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'avattu' có thể dùng như tính từ (adjektiivi) hoặc dạng quá khứ phân từ của động từ 'avata' (mở). Khi dùng như tính từ, nó diễn tả trạng thái đã được mở ra, cho phép tiếp cận hoặc nhìn thấy. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'mở' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "avattu"