(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avaus
B1
substantiivi B1 Cờ vua

avaus

/ˈɑʋɑus/
khai cuộc cờ vua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Shakin ensimmäiset siirrot, jotka suoritetaan tunnetun strategian mukaisesti.

Ý nghĩa của "avaus" trong tiếng Việt

Một chuỗi các nước đi đầu tiên trong một ván cờ vua, được chơi theo một chiến lược đã biết.

Câu ví dụ với "avaus"

  • "Valkea aloitti pelin kuningasgambitilla."

    "Bên trắng bắt đầu ván cờ với khai cuộc Gambit Vua."

  • "Hän opiskeli uusia avauksia parantaakseen shakkipeliään."

    "Anh ấy học các khai cuộc mới để cải thiện ván cờ của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avaus"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "avaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Trong cờ vua, khai cuộc (avaus) là giai đoạn đầu tiên của ván đấu, thường bao gồm một số nước đi đầu tiên. Việc lựa chọn khai cuộc có thể ảnh hưởng lớn đến diễn biến của ván cờ. Có nhiều loại khai cuộc khác nhau, mỗi loại có những đặc điểm và chiến lược riêng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "avaus"

Bảng chia từ (Declension) cho avaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít avaus
Ottelun avaus oli jännittävä.
(Sự khai mạc trận đấu thật gay cấn.)
Biến cách số ít avausta
Tarvitsen avusta tähän ongelmaan.
(Tôi cần một sự mở đầu cho vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít avauksen
Avauksen merkitys oli suuri.
(Ý nghĩa của sự khai mạc là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều avaukset
Näyttelyn avaukset olivat onnistuneita.
(Những buổi khai mạc triển lãm đã thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tämän avauksen nimi on Sisilian puolustus."

    "Tên của khai cuộc này là phòng thủ Sicilian."

  • "Hän tutki avauksen teoriaa tuntikausia."

    "Anh ấy đã nghiên cứu lý thuyết của khai cuộc đó hàng giờ."

  • "Olennaista on ymmärtää avauksen periaatteet."

    "Điều quan trọng là phải hiểu các nguyên tắc của khai cuộc."

Cách Trong (Inessive)
  • "Hyvässä avauksessa on tärkeää suunnitella jatkotoimenpiteitä."

    "Trong một khai cuộc tốt, điều quan trọng là phải lên kế hoạch cho các bước tiếp theo."

  • "Monet shakinpelaajat käyttävät paljon aikaa avauksessa miettimiseen."

    "Nhiều người chơi cờ vua dành nhiều thời gian để suy nghĩ về khai cuộc."

  • "Olin varma, että hän oli harjoitellut tätä avauksessa."

    "Tôi chắc chắn rằng anh ấy đã luyện tập khai cuộc này."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Shakin avaus on tärkeä osa peliä."

    "Khai cuộc cờ vua là một phần quan trọng của trò chơi."

  • "Hyvä avaus voi antaa pelaajalle edun."

    "Một khai cuộc tốt có thể mang lại lợi thế cho người chơi."

  • "Tässä kirjassa käsitellään monia erilaisia avauksia."

    "Cuốn sách này đề cập đến nhiều khai cuộc khác nhau."