avoimesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "avoimesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Avointa, rehellistä ja läpinäkyvää toimintaa.
Ý nghĩa của "avoimesti" trong tiếng Việt
Một cách minh bạch; một cách công khai và trung thực, không có chương trình nghị sự hoặc bí mật ẩn giấu.
Câu ví dụ với "avoimesti"
-
"Hänen täytyy puhua avoimesti ongelmistaan."
"Anh ấy cần phải nói một cách minh bạch về những vấn đề của mình."
-
"Yhtiö toimii avoimesti ja läpinäkyvästi."
"Công ty hoạt động một cách minh bạch và công khai."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avoimesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avoimesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "avoimesti" kuvaa tapaa toimia tai ilmaista itseään rehellisesti ja läpinäkyvästi. Se korostaa, että mitään ei piiloteta tai salata. Vastaa ý nghĩa 'một cách minh bạch' trong tiếng Việt.