(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avoimesti
B2
adverbi B2 General

avoimesti

/'ɑvoi̯mesti/
một cách minh bạch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avoimesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Avointa, rehellistä ja läpinäkyvää toimintaa.

Ý nghĩa của "avoimesti" trong tiếng Việt

Một cách minh bạch; một cách công khai và trung thực, không có chương trình nghị sự hoặc bí mật ẩn giấu.

Câu ví dụ với "avoimesti"

  • "Hänen täytyy puhua avoimesti ongelmistaan."

    "Anh ấy cần phải nói một cách minh bạch về những vấn đề của mình."

  • "Yhtiö toimii avoimesti ja läpinäkyvästi."

    "Công ty hoạt động một cách minh bạch và công khai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avoimesti"

Đồng nghĩa

rehellisesti (một cách trung thực) läpinäkyvästi (một cách rõ ràng)

Trái nghĩa

Cách dùng "avoimesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "avoimesti" kuvaa tapaa toimia tai ilmaista itseään rehellisesti ja läpinäkyvästi. Se korostaa, että mitään ei piiloteta tai salata. Vastaa ý nghĩa 'một cách minh bạch' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "avoimesti"