avoin
Định nghĩa & Giải nghĩa "avoin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suora ja rehellinen, ei yritä peittää mitään.
Ý nghĩa của "avoin" trong tiếng Việt
Thật thà và thẳng thắn; bộc trực.
Câu ví dụ với "avoin"
-
"Hän on avoin ihminen."
"Anh ấy là một người cởi mở."
-
"Olen aina ollut avoin mielipiteideni kanssa."
"Tôi luôn thẳng thắn với ý kiến của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avoin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avoin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'avoin' có nghĩa là 'cởi mở, thẳng thắn' trong tiếng Phần Lan. Nó thường được dùng để mô tả người có tính cách bộc trực, không che giấu suy nghĩ. Cần phân biệt với 'rehellinen' (trung thực), mặc dù đôi khi chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau.