(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avoin
B1
adjektiivi B1 Giao tiếp, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

avoin

/'ɑʋoi̯n/
giao tiếp thẳng thắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avoin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suora ja rehellinen, ei yritä peittää mitään.

Ý nghĩa của "avoin" trong tiếng Việt

Thật thà và thẳng thắn; bộc trực.

Câu ví dụ với "avoin"

  • "Hän on avoin ihminen."

    "Anh ấy là một người cởi mở."

  • "Olen aina ollut avoin mielipiteideni kanssa."

    "Tôi luôn thẳng thắn với ý kiến của mình."

Cách dùng "avoin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'avoin' có nghĩa là 'cởi mở, thẳng thắn' trong tiếng Phần Lan. Nó thường được dùng để mô tả người có tính cách bộc trực, không che giấu suy nghĩ. Cần phân biệt với 'rehellinen' (trung thực), mặc dù đôi khi chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "avoin"