avoinna
/ˈɑʋoi̯nːɑ/
mở cửa
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "avoinna"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ei suljettu, lukittu tai estetty; mahdollistaa pääsyn.
Ý nghĩa của "avoinna" trong tiếng Việt
Không đóng, khóa hoặc chặn; cho phép truy cập.
Câu ví dụ với "avoinna"
-
"Kauppa on avoinna kello 18 asti."
"Cửa hàng mở cửa đến 6 giờ chiều."
-
"Ovi on avoinna."
"Cửa đang mở."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avoinna"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avoinna" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "avoinna" kuvaa tilaa, jossa jokin on auki, pääsy on sallittu. Huomaa ero sanoihin kuten "auki" (myös auki, mutta voi viitata myös konkreettiseen aukkoon) ja "vapaa" (vapaa, ei varattu).