(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avokätinen
B1
adjektiivi B1 Chung

avokätinen

/ˈɑʋokætinen/
hào phóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avokätinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Antelias, runsaskätinen, joka antaa helposti.

Ý nghĩa của "avokätinen" trong tiếng Việt

Hào phóng, rộng rãi; phong phú, dồi dào.

Câu ví dụ với "avokätinen"

  • "Hän on hyvin avokätinen lahjoittaja."

    "Anh ấy là một người quyên góp rất hào phóng."

  • "Avokätinen ele osoitti hänen ystävällisyyttään."

    "Cử chỉ hào phóng cho thấy sự tốt bụng của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avokätinen"

Đồng nghĩa

antelias (hào phóng) runsaskätinen (rộng rãi)

Trái nghĩa

pihi (keo kiệt) itara (bủn xỉn)

Cách dùng "avokätinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'avokätinen' thường được dùng để miêu tả người rộng rãi, hào phóng trong việc cho đi tiền bạc, thời gian hoặc sự giúp đỡ. Nên phân biệt với 'runsas', có nghĩa là phong phú, dồi dào về số lượng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "avokätinen"