(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avomielisesti
C1
Adverbi C1 General

avomielisesti

/ˈɑʋomie̯lisesti/
một cách hở hang
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avomielisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Avomielisellä tavalla, rehellisesti ja suoraan.

Ý nghĩa của "avomielisesti" trong tiếng Việt

Một cách phơi bày hoặc tiết lộ điều gì đó, đặc biệt là theo cách dễ bị tổn thương hoặc tiết lộ một cách khó chịu.

Câu ví dụ với "avomielisesti"

  • "Hän puhui avomielisesti tunteistaan."

    "Anh ấy đã nói một cách cởi mở về cảm xúc của mình."

  • "Meidän pitää keskustella tästä asiasta avomielisesti."

    "Chúng ta cần thảo luận về vấn đề này một cách thẳng thắn."

Cách dùng "avomielisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là một cách thẳng thắn, cởi mở và không giấu giếm điều gì. Thường được sử dụng để diễn tả việc chia sẻ thông tin hoặc cảm xúc một cách chân thành. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'suoraan' (thẳng thừng) hay 'rehellisesti' (thật thà).

Bảng chia từ (Taivutus) của "avomielisesti"