(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avulias
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Xã hội

avulias

/ˈɑvuliɑs/
hợp tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avulias"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

halukas auttamaan tai tekemään palveluksia

Ý nghĩa của "avulias" trong tiếng Việt

sẵn sàng giúp đỡ hoặc làm những gì người khác yêu cầu

Câu ví dụ với "avulias"

  • "Hän on aina avulias kollega."

    "Anh ấy luôn là một đồng nghiệp sẵn lòng giúp đỡ."

  • "Olen hyvin kiitollinen avuliaasta avustasi."

    "Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của bạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avulias"

Đồng nghĩa

auttavainen (hay giúp đỡ)

Trái nghĩa

Cách dùng "avulias" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'avulias' thường được dùng để miêu tả người sẵn lòng giúp đỡ người khác một cách tự nguyện. Nó mang sắc thái tích cực và thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "avulias"