(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avulla
B1
adverb B1 Chung

avulla

/ˈɑvulːɑ/
bằng cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avulla"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jonkin avulla, jonkin välityksellä

Ý nghĩa của "avulla" trong tiếng Việt

Bằng cách sử dụng cái gì đó; với sự giúp đỡ của cái gì đó; thông qua.

Câu ví dụ với "avulla"

  • "Hän sai työpaikan ystävänsä avulla."

    "Anh ấy có được công việc nhờ sự giúp đỡ của bạn mình."

  • "Voimme ratkaista ongelman teknologian avulla."

    "Chúng ta có thể giải quyết vấn đề bằng công nghệ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avulla"

Đồng nghĩa

kautta (thông qua) välityksellä (qua trung gian, nhờ vào)

Cách dùng "avulla" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'avulla' có nghĩa là 'bằng cách', 'nhờ vào', 'với sự giúp đỡ của'. Nó thường đi kèm với một danh từ ở dạng adessiivi (ví dụ: rahalla 'bằng tiền'). Cần phân biệt với 'kautta', cũng có nghĩa là 'thông qua', nhưng thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn hoặc liên quan đến một kênh hoặc phương tiện nào đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "avulla"