avulla
Định nghĩa & Giải nghĩa "avulla"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
jonkin avulla, jonkin välityksellä
Ý nghĩa của "avulla" trong tiếng Việt
Bằng cách sử dụng cái gì đó; với sự giúp đỡ của cái gì đó; thông qua.
Câu ví dụ với "avulla"
-
"Hän sai työpaikan ystävänsä avulla."
"Anh ấy có được công việc nhờ sự giúp đỡ của bạn mình."
-
"Voimme ratkaista ongelman teknologian avulla."
"Chúng ta có thể giải quyết vấn đề bằng công nghệ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "avulla"
Đồng nghĩa
Cách dùng "avulla" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'avulla' có nghĩa là 'bằng cách', 'nhờ vào', 'với sự giúp đỡ của'. Nó thường đi kèm với một danh từ ở dạng adessiivi (ví dụ: rahalla 'bằng tiền'). Cần phân biệt với 'kautta', cũng có nghĩa là 'thông qua', nhưng thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn hoặc liên quan đến một kênh hoặc phương tiện nào đó.