cocktail
Định nghĩa & Giải nghĩa "cocktail"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Alkoholijuoma, joka sisältää sekoituksen väkeviä alkoholijuomia tai viiniä muiden ainesosien, kuten hedelmämehujen tai kerman, kanssa.
Ý nghĩa của "cocktail" trong tiếng Việt
Một loại đồ uống có cồn bao gồm hỗn hợp rượu mạnh hoặc rượu vang với các thành phần khác, chẳng hạn như nước ép trái cây hoặc kem.
Câu ví dụ với "cocktail"
-
"Hän tilasi baarista mansikkacocktailin."
"Cô ấy đã gọi một ly cocktail dâu tây ở quán bar."
-
"Cocktail-listalla oli monia houkuttelevia vaihtoehtoja."
"Danh sách cocktail có rất nhiều lựa chọn hấp dẫn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "cocktail"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "cocktail" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'cocktail' on lainasana englannista ja käytetään Suomessa samassa merkityksessä kuin Vietnamissa. Huomaa, että suomen kielessä substantiivit taipuvat eri sijamuodoissa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "cocktail"
Bảng chia từ (Declension) cho cocktail:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | cocktail |
Tilasin baarista cocktailin.
(Tôi đã gọi một ly cocktail từ quán bar.)
|
| Biến cách số ít | cocktailia |
Haluatko cocktailia?
(Bạn có muốn một chút cocktail không?)
|
| Sở hữu cách số ít | cocktailin |
Cocktailin maku oli erinomainen.
(Hương vị của cocktail rất tuyệt vời.)
|
| Nguyên thể số nhiều | cocktailit |
Baarissa on monia erilaisia cocktaileja.
(Có nhiều loại cocktail khác nhau trong quán bar.)
|