dominoiva
Định nghĩa & Giải nghĩa "dominoiva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hallitseva, määräävä, ylivoimainen.
Ý nghĩa của "dominoiva" trong tiếng Việt
Kiểm soát hoặc có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng đối với những người khác.
Câu ví dụ với "dominoiva"
-
"Hänellä on dominoiva asema yrityksessä."
"Anh ấy có một vị trí thống trị trong công ty."
-
"Tämä joukkue on dominoiva sarjassaan."
"Đội này đang thống trị giải đấu của họ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "dominoiva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dominoiva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'dominoiva' trong tiếng Phần Lan có nghĩa tương tự như 'thống trị' trong tiếng Việt, chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn. Tuy nhiên, sắc thái của 'dominoiva' có thể mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào sự vượt trội và khả năng áp đảo. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.