(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dominoiva
C2
adjektiivi C2 Kinh tế

dominoiva

/'dominoiʋɑ/
công ty thống trị
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dominoiva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hallitseva, määräävä, ylivoimainen.

Ý nghĩa của "dominoiva" trong tiếng Việt

Kiểm soát hoặc có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng đối với những người khác.

Câu ví dụ với "dominoiva"

  • "Hänellä on dominoiva asema yrityksessä."

    "Anh ấy có một vị trí thống trị trong công ty."

  • "Tämä joukkue on dominoiva sarjassaan."

    "Đội này đang thống trị giải đấu của họ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "dominoiva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dominoiva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'dominoiva' trong tiếng Phần Lan có nghĩa tương tự như 'thống trị' trong tiếng Việt, chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn. Tuy nhiên, sắc thái của 'dominoiva' có thể mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào sự vượt trội và khả năng áp đảo. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "dominoiva"