edellytys
Định nghĩa & Giải nghĩa "edellytys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin asia, joka on välttämätön, jotta jokin muu voi tapahtua tai olla olemassa.
Ý nghĩa của "edellytys" trong tiếng Việt
Một điều kiện tiên quyết, một yêu cầu bắt buộc phải có trước khi một điều gì đó khác có thể xảy ra hoặc tồn tại.
Câu ví dụ với "edellytys"
-
"Hyvä kielitaito on edellytys monille työpaikoille."
"Kỹ năng ngôn ngữ tốt là một điều kiện tiên quyết cho nhiều vị trí công việc."
-
"Opintojen suorittaminen on edellytys tutkinnon saamiselle."
"Hoàn thành việc học là một điều kiện tiên quyết để nhận được bằng cấp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "edellytys"
Đồng nghĩa
Cách dùng "edellytys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'edellytys' thường được dùng để chỉ một điều kiện cần thiết, một yếu tố không thể thiếu để một hành động, sự kiện, hoặc trạng thái nào đó có thể xảy ra. Nó tương tự như 'điều kiện tiên quyết' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh nhất định. Chú ý đến sự khác biệt nhỏ về sắc thái và lựa chọn từ phù hợp với văn phong.
Bảng chia từ (Taivutus) của "edellytys"
Bảng chia từ (Declension) cho edellytys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | edellytys |
Työpaikan saanti on minulle tärkeä edellytys.
(Có được một công việc là một điều kiện tiên quyết quan trọng đối với tôi.)
|
| Biến cách số ít | edellytystä |
Menestyminen vaatii kovaa työtä ja edellytystä.
(Thành công đòi hỏi sự chăm chỉ và điều kiện tiên quyết.)
|
| Sở hữu cách số ít | edellytyksen |
Uuden lain edellytyksen pitää olla selkeät.
(Các điều kiện tiên quyết của luật mới phải rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | edellytykset |
Hyvän oppimisen edellytykset on varmistettava.
(Các điều kiện tiên quyết để học tập tốt phải được đảm bảo.)
|