(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa edeltävä
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

edeltävä

/ˈedeltæʋæ/
trước bạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "edeltävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aiemmin tullut, tapahtunut tai oleva; järjestyksessä, ajassa tai tärkeydessä aiempi.

Ý nghĩa của "edeltävä" trong tiếng Việt

Đến trước bạn về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.

Câu ví dụ với "edeltävä"

  • "Edeltävä kokous päätti asiasta."

    "Cuộc họp trước đã quyết định về vấn đề này."

  • "Hänen edeltävä työnsä oli erittäin tärkeä."

    "Công việc trước đây của anh ấy rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "edeltävä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "edeltävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'edeltävä' thường được dùng để chỉ thứ tự thời gian, vị trí hoặc tầm quan trọng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'aiempi' (trước đó) và 'entinen' (cũ, trước đây). 'Edeltävä' mang tính chất 'dẫn đến', 'đi trước' để chuẩn bị cho điều gì đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "edeltävä"