edeltävä
Định nghĩa & Giải nghĩa "edeltävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aiemmin tullut, tapahtunut tai oleva; järjestyksessä, ajassa tai tärkeydessä aiempi.
Ý nghĩa của "edeltävä" trong tiếng Việt
Đến trước bạn về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
Câu ví dụ với "edeltävä"
-
"Edeltävä kokous päätti asiasta."
"Cuộc họp trước đã quyết định về vấn đề này."
-
"Hänen edeltävä työnsä oli erittäin tärkeä."
"Công việc trước đây của anh ấy rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "edeltävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "edeltävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'edeltävä' thường được dùng để chỉ thứ tự thời gian, vị trí hoặc tầm quan trọng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'aiempi' (trước đó) và 'entinen' (cũ, trước đây). 'Edeltävä' mang tính chất 'dẫn đến', 'đi trước' để chuẩn bị cho điều gì đó.