(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa edestakaisin
B1
adverbi B1 Tổng quát

edestakaisin

/ˈedestɑˌkɑi̯sin/
qua lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "edestakaisin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Mennä ja tulla useita kertoja, liikkua paikasta toiseen toistuvasti.

Ý nghĩa của "edestakaisin" trong tiếng Việt

Đi đi lại lại; từ nơi này đến nơi khác nhiều lần.

Câu ví dụ với "edestakaisin"

  • "Hän kävelee edestakaisin odottaessaan bussia."

    "Cô ấy đi đi lại lại trong khi chờ xe buýt."

  • "Olen juossut edestakaisin koko päivän hoitamassa asioita."

    "Tôi đã chạy đi chạy lại cả ngày để giải quyết công việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "edestakaisin"

Đồng nghĩa

eestakaisin (qua lại) ympärinsä (xung quanh)

Cách dùng "edestakaisin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả sự di chuyển qua lại giữa hai địa điểm, hoặc lặp đi lặp lại một hành động. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả hành động vật lý và trừu tượng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "edestakaisin"