(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa edetä
B1
verbi B1 Chung (General)

edetä

/ˈedetæ/
tiến lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "edetä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Liikkua eteenpäin, kehittyä, parantua.

Ý nghĩa của "edetä" trong tiếng Việt

Tiến lên phía trước, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng; tiếp tục tiến triển hướng tới một mục tiêu hoặc đích đến.

Câu ví dụ với "edetä"

  • "Projekti etenee suunnitellusti."

    "Dự án đang tiến triển theo kế hoạch."

  • "Hän etenee urallaan nopeasti."

    "Anh ấy thăng tiến rất nhanh trong sự nghiệp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "edetä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "edetä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'edetä' mang nghĩa tiến lên cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó thường được dùng để chỉ sự tiến bộ, sự phát triển trong công việc, học tập hoặc các lĩnh vực khác của cuộc sống. Cần phân biệt với 'mennä eteenpäin' là cụm từ mang nghĩa tiến lên phía trước một cách đơn thuần về mặt vật lý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "edetä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: edetä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) etenen
Minä etenen hitaasti projektissa.
(Tôi tiến triển chậm trong dự án.)
sinä (bạn) etenet
Sinä etenet urallasi nopeasti.
(Bạn thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp.)
hän (anh/cô ấy) etenee
Hän etenee maratonissa hyvin.
(Anh ấy/Cô ấy đang tiến tốt trong cuộc đua marathon.)
me (chúng tôi) etenemme
Me etenemme suunnitelman mukaan.
(Chúng tôi đang tiến triển theo kế hoạch.)
te (các bạn) etenette
Te etenette opinnoissanne hienosti.
(Các bạn đang tiến bộ rất tốt trong học tập.)
he (họ) etenevät
He etenevät kohti uutta tavoitetta.
(Họ đang tiến tới một mục tiêu mới.)