edistynyt
Định nghĩa & Giải nghĩa "edistynyt"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kehittynyt, pitkälle edennyt, jolla on paljon kokemusta tai tietoa.
Ý nghĩa của "edistynyt" trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'progress': tiến lên phía trước hoặc cải thiện về sự phát triển hoặc thành tựu.
Câu ví dụ với "edistynyt"
-
"Hän on edistynyt huomattavasti opinnoissaan."
"Cô ấy đã tiến bộ đáng kể trong học tập."
-
"Teknologia on edistynyt valtavasti viime vuosikymmeninä."
"Công nghệ đã tiến triển vượt bậc trong những thập kỷ gần đây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "edistynyt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "edistynyt" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'edistynyt' trong tiếng Phần Lan thường dùng để mô tả sự tiến bộ, phát triển ở một mức độ cao, có thể áp dụng cho người, vật hoặc tình huống. Cần phân biệt với các mức độ tiến triển khác nhau.