(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa edistynyt
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

edistynyt

/ˈedistyˌnyt/
đã tiến triển
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "edistynyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kehittynyt, pitkälle edennyt, jolla on paljon kokemusta tai tietoa.

Ý nghĩa của "edistynyt" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'progress': tiến lên phía trước hoặc cải thiện về sự phát triển hoặc thành tựu.

Câu ví dụ với "edistynyt"

  • "Hän on edistynyt huomattavasti opinnoissaan."

    "Cô ấy đã tiến bộ đáng kể trong học tập."

  • "Teknologia on edistynyt valtavasti viime vuosikymmeninä."

    "Công nghệ đã tiến triển vượt bậc trong những thập kỷ gần đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "edistynyt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

jälkeenjäänyt (lạc hậu)

Cách dùng "edistynyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'edistynyt' trong tiếng Phần Lan thường dùng để mô tả sự tiến bộ, phát triển ở một mức độ cao, có thể áp dụng cho người, vật hoặc tình huống. Cần phân biệt với các mức độ tiến triển khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "edistynyt"