(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa edustaa
B1
verbi B1 Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Triết học

edustaa

/ˈedustɑː/
tượng trưng cho
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "edustaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla jonkin symboli tai merkki; kuvastaa jotakin.

Ý nghĩa của "edustaa" trong tiếng Việt

Đại diện cho một cái gì đó bằng một biểu tượng hoặc các biểu tượng.

Câu ví dụ với "edustaa"

  • "Valkoinen väri edustaa puhtautta."

    "Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết."

  • "Hän edustaa yritystämme kansainvälisessä konferenssissa."

    "Anh ấy đại diện cho công ty của chúng tôi trong hội nghị quốc tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "edustaa"

Đồng nghĩa

kuvata (mô tả) symboloida (tượng trưng)

Cách dùng "edustaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'edustaa' thường được dùng để chỉ sự đại diện cho một cái gì đó thông qua biểu tượng, hình ảnh, hoặc một hành động mang tính tượng trưng. Cần phân biệt với 'kuvata' (mô tả) và 'esittää' (trình bày, biểu diễn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "edustaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: edustaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) edustan
Minä edustan Suomea tässä kokouksessa.
(Tôi đại diện cho Phần Lan trong cuộc họp này.)
sinä (bạn) edustat
Sinä edustat yritystäsi erinomaisesti.
(Bạn đại diện cho công ty của bạn một cách xuất sắc.)
hän (anh/cô ấy) edustaa
Hän edustaa meidän järjestöämme.
(Anh ấy/Cô ấy đại diện cho tổ chức của chúng tôi.)
me (chúng tôi) edustamme
Me edustamme uutta sukupolvea.
(Chúng tôi đại diện cho một thế hệ mới.)
te (các bạn) edustatte
Te edustatte Suomen parhaita osaajia.
(Các bạn đại diện cho những chuyên gia giỏi nhất của Phần Lan.)
he (họ) edustavat
He edustavat eri mielipiteitä tässä keskustelussa.
(Họ đại diện cho những ý kiến khác nhau trong cuộc thảo luận này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Edusta Suomea ylpeästi!"

    "Hãy đại diện cho Phần Lan một cách tự hào!"

  • "Edustakaa yritystämme parhaalla mahdollisella tavalla!"

    "Hãy đại diện cho công ty của chúng ta bằng cách tốt nhất có thể!"

  • "Älä edusta tätä mielipidettä julkisesti!"

    "Đừng đại diện cho ý kiến này công khai!"