edustaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "edustaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olla jonkin symboli tai merkki; kuvastaa jotakin.
Ý nghĩa của "edustaa" trong tiếng Việt
Đại diện cho một cái gì đó bằng một biểu tượng hoặc các biểu tượng.
Câu ví dụ với "edustaa"
-
"Valkoinen väri edustaa puhtautta."
"Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết."
-
"Hän edustaa yritystämme kansainvälisessä konferenssissa."
"Anh ấy đại diện cho công ty của chúng tôi trong hội nghị quốc tế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "edustaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "edustaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'edustaa' thường được dùng để chỉ sự đại diện cho một cái gì đó thông qua biểu tượng, hình ảnh, hoặc một hành động mang tính tượng trưng. Cần phân biệt với 'kuvata' (mô tả) và 'esittää' (trình bày, biểu diễn).
Bảng chia từ (Taivutus) của "edustaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: edustaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | edustan |
Minä edustan Suomea tässä kokouksessa.
(Tôi đại diện cho Phần Lan trong cuộc họp này.)
|
| sinä (bạn) | edustat |
Sinä edustat yritystäsi erinomaisesti.
(Bạn đại diện cho công ty của bạn một cách xuất sắc.)
|
| hän (anh/cô ấy) | edustaa |
Hän edustaa meidän järjestöämme.
(Anh ấy/Cô ấy đại diện cho tổ chức của chúng tôi.)
|
| me (chúng tôi) | edustamme |
Me edustamme uutta sukupolvea.
(Chúng tôi đại diện cho một thế hệ mới.)
|
| te (các bạn) | edustatte |
Te edustatte Suomen parhaita osaajia.
(Các bạn đại diện cho những chuyên gia giỏi nhất của Phần Lan.)
|
| he (họ) | edustavat |
He edustavat eri mielipiteitä tässä keskustelussa.
(Họ đại diện cho những ý kiến khác nhau trong cuộc thảo luận này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Edusta Suomea ylpeästi!"
"Hãy đại diện cho Phần Lan một cách tự hào!"
-
"Edustakaa yritystämme parhaalla mahdollisella tavalla!"
"Hãy đại diện cho công ty của chúng ta bằng cách tốt nhất có thể!"
-
"Älä edusta tätä mielipidettä julkisesti!"
"Đừng đại diện cho ý kiến này công khai!"