(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa edustaja
B1
substantiivi B1 Công nghệ thông tin, Chính trị, Kinh tế

edustaja

/ˈedustɑjɑ/
người đại diện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "edustaja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jolla on oikeus edustaa jotakuta toista henkilöä, ryhmää tai organisaatiota.

Ý nghĩa của "edustaja" trong tiếng Việt

Quyền đại diện cho người khác, đặc biệt là trong việc bỏ phiếu.

Câu ví dụ với "edustaja"

  • "Hän on yrityksen edustaja Suomessa."

    "Anh ấy là người đại diện của công ty ở Phần Lan."

  • "Opiskelijoiden edustaja osallistui kokoukseen."

    "Người đại diện của sinh viên đã tham gia cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "edustaja"

Đồng nghĩa

asiamies (người được ủy quyền)

Cách dùng "edustaja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'edustaja' käytetään kuvaamaan henkilöä, jolla on valtuudet toimia jonkun toisen puolesta. Vastaa suurin piirtein merkitykseltään tiếng Việt 'người đại diện'. Huomaa, että edustajalla voi olla monenlaisia vastuita ja valtuuksia.

Bảng chia từ (Taivutus) của "edustaja"

Bảng chia từ (Declension) cho edustaja:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít edustaja
Hän on yrityksen edustaja.
(Anh ấy là đại diện của công ty.)
Biến cách số ít edustajaa
Tarvitsemme edustajaa tähän projektiin.
(Chúng tôi cần một đại diện cho dự án này.)
Sở hữu cách số ít edustajan
Edustajan nimi on Maija.
(Tên của người đại diện là Maija.)
Nguyên thể số nhiều edustajat
Edustajat kokoontuivat neuvotteluun.
(Các đại diện đã tập trung cho cuộc đàm phán.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hän meni edustajaan puhumaan ongelmistaan."

    "Cô ấy đã đến gặp người đại diện để nói về những vấn đề của mình."

  • "Yritys lähetti kirjeen edustajaan valittaen palvelusta."

    "Công ty đã gửi thư đến người đại diện phàn nàn về dịch vụ."

  • "Meidän täytyy ottaa yhteyttä edustajaan ennen kuin teemme päätöksen."

    "Chúng ta phải liên hệ với người đại diện trước khi đưa ra quyết định."

Cách Trong (Inessive)
  • "Olen edustajassa mukana kokouksessa."

    "Tôi có mặt trong cuộc họp với tư cách là người đại diện."

  • "Edustajassa on paljon vastuuta."

    "Ở người đại diện có rất nhiều trách nhiệm."

  • "Hänellä on tapana olla edustajassa hyvin rauhallinen."

    "Anh ấy có xu hướng rất bình tĩnh khi là người đại diện."