(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ehdollisesti
B2
adverbi B2 Tổng quát

ehdollisesti

/ˈe̞hdollisesti/
một cách có điều kiện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ehdollisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

tietyin ehdoin; varauksin

Ý nghĩa của "ehdollisesti" trong tiếng Việt

Một cách có điều kiện; với sự dè dặt hoặc giới hạn.

Câu ví dụ với "ehdollisesti"

  • "Hyväksyn ehdollisesti tarjouksesi."

    "Tôi chấp nhận lời đề nghị của bạn một cách có điều kiện."

  • "Voimme edetä asiassa ehdollisesti sillä varauksella, että rahoitus varmistuu."

    "Chúng ta có thể tiến hành công việc này một cách có điều kiện, với điều kiện là nguồn tài chính được đảm bảo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ehdollisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ehdollisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thể hiện sự không chắc chắn hoặc sự phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể. Nó tương đương với việc nói 'với điều kiện là' hoặc 'nếu...thì...' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'tietysti' (chắc chắn, dĩ nhiên).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ehdollisesti"