(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ehdot
B1
substantiivi B1 Pháp lý, Kinh doanh

ehdot

/ˈe̞hdot̪/
điều khoản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ehdot"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Säännöt tai vaatimukset, jotka on määritelty tai vaadittu osana sopimusta.

Ý nghĩa của "ehdot" trong tiếng Việt

Các điều kiện hoặc yêu cầu được quy định hoặc yêu cầu như một phần của thỏa thuận.

Câu ví dụ với "ehdot"

  • "Sopimuksen ehdot on neuvoteltava huolellisesti."

    "Các điều khoản của hợp đồng cần được thương lượng cẩn thận."

  • "Nämä ovat kaupan ehdot."

    "Đây là các điều khoản của giao dịch."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ehdot"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ehdot" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ehdot' thường được sử dụng ở dạng số nhiều, tương tự như 'điều khoản'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ khác như 'ehto' (điều kiện - số ít) và 'sopimus' (hợp đồng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ehdot"

Bảng chia từ (Declension) cho ehdot:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ehdot
Nämä ovat hyviä ehdotuksia.
(Đây là những đề xuất tốt.)
Biến cách số ít ehdotusta
Tarvitsemme uutta ehdotusta.
(Chúng ta cần một đề xuất mới.)
Sở hữu cách số ít ehdotuksen
Ehdotuksen tavoitteena on parantaa tilannetta.
(Mục tiêu của đề xuất là cải thiện tình hình.)
Nguyên thể số nhiều ehdot
Uudet ehdot ovat voimassa.
(Các điều khoản mới có hiệu lực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Matkustin Lappiin ehdoitta, koska halusin nähdä revontulet."

    "Tôi đã đi du lịch đến Lapland mà không có điều kiện gì, vì tôi muốn ngắm cực quang."

  • "Hän allekirjoitti sopimuksen ehdoitta, ymmärtämättä sen kaikkia seurauksia."

    "Anh ấy đã ký hợp đồng mà không có điều khoản nào, không hiểu hết mọi hậu quả của nó."

  • "Ehdoitta ei voi neuvotella, jos haluaa saavuttaa molempia osapuolia hyödyttävän lopputuloksen."

    "Không thể thương lượng mà không có điều kiện nếu bạn muốn đạt được một kết quả có lợi cho cả hai bên."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Sopimuksen ehtojen noudattaminen on tärkeää."

    "Việc tuân thủ các điều khoản của hợp đồng là rất quan trọng."

  • "Yhtiön ehtojen muuttaminen vaatii hallituksen päätöksen."

    "Việc thay đổi các điều khoản của công ty đòi hỏi quyết định của hội đồng quản trị."

  • "Olen lukenut palvelun ehtojen pienen printin."

    "Tôi đã đọc các điều khoản dịch vụ được in chữ nhỏ."