(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ehdoton
B2
adjektiivi B2 Chung

ehdoton

/ˈe̞hˌdot̪on/
quyết định dứt khoát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ehdoton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Selkeä ja yksiselitteinen; ei jätä epäilyksiä tai sekaannusta.

Ý nghĩa của "ehdoton" trong tiếng Việt

Rõ ràng và dứt khoát; không gây ra nghi ngờ hoặc nhầm lẫn.

Câu ví dụ với "ehdoton"

  • "Hänen vastauksensa oli ehdoton."

    "Câu trả lời của anh ấy rất dứt khoát."

  • "Päätös oli ehdoton, eikä siitä voinut neuvotella."

    "Quyết định là dứt khoát và không thể thương lượng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ehdoton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ehdoton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ehdoton' mang nghĩa là 'tuyệt đối', 'dứt khoát' hoặc 'rõ ràng', thường dùng để diễn tả sự chắc chắn, không có sự mơ hồ hoặc nghi ngờ. Cần phân biệt với các từ có sắc thái tương tự nhưng mức độ khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ehdoton"