ehdoton
Định nghĩa & Giải nghĩa "ehdoton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Selkeä ja yksiselitteinen; ei jätä epäilyksiä tai sekaannusta.
Ý nghĩa của "ehdoton" trong tiếng Việt
Rõ ràng và dứt khoát; không gây ra nghi ngờ hoặc nhầm lẫn.
Câu ví dụ với "ehdoton"
-
"Hänen vastauksensa oli ehdoton."
"Câu trả lời của anh ấy rất dứt khoát."
-
"Päätös oli ehdoton, eikä siitä voinut neuvotella."
"Quyết định là dứt khoát và không thể thương lượng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ehdoton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ehdoton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ehdoton' mang nghĩa là 'tuyệt đối', 'dứt khoát' hoặc 'rõ ràng', thường dùng để diễn tả sự chắc chắn, không có sự mơ hồ hoặc nghi ngờ. Cần phân biệt với các từ có sắc thái tương tự nhưng mức độ khác nhau.