ehdottaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "ehdottaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Esittää jokin asia harkittavaksi tai toteutettavaksi.
Ý nghĩa của "ehdottaa" trong tiếng Việt
Đề xuất, gợi ý điều gì đó để cân nhắc.
Câu ví dụ với "ehdottaa"
-
"Ehdotan, että pidämme kokouksen huomenna."
"Tôi đề nghị chúng ta tổ chức cuộc họp vào ngày mai."
-
"Voit ehdottaa muutoksia suunnitelmaan."
"Bạn có thể đề xuất những thay đổi cho kế hoạch."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ehdottaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ehdottaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanoja 'ehdottaa' ja 'suositella' käytetään usein samassa merkityksessä, mutta 'ehdottaa' on yleisempi ja neutraalimpi. 'Suositella' sisältää vahvemman kannanoton siitä, että jokin on hyvä tai hyödyllinen.