(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ehdottaa
B1
verbi B1 Đời sống hàng ngày

ehdottaa

/ˈe̞hdˌotːɑː/
gợi ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ehdottaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Esittää jokin asia harkittavaksi tai toteutettavaksi.

Ý nghĩa của "ehdottaa" trong tiếng Việt

Đề xuất, gợi ý điều gì đó để cân nhắc.

Câu ví dụ với "ehdottaa"

  • "Ehdotan, että pidämme kokouksen huomenna."

    "Tôi đề nghị chúng ta tổ chức cuộc họp vào ngày mai."

  • "Voit ehdottaa muutoksia suunnitelmaan."

    "Bạn có thể đề xuất những thay đổi cho kế hoạch."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ehdottaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ehdottaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanoja 'ehdottaa' ja 'suositella' käytetään usein samassa merkityksessä, mutta 'ehdottaa' on yleisempi ja neutraalimpi. 'Suositella' sisältää vahvemman kannanoton siitä, että jokin on hyvä tai hyödyllinen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ehdottaa"