(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ehdottomuus
C1
substantiivi C1 Triết học, Đạo đức học, Tâm lý học

ehdottomuus

/ˈe̞hdˌot̪ːo̞muːs/
tính vô điều kiện
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ehdottomuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se, että jokin on ehdotonta; vaatimus siitä, ettei mitään ehtoja tai rajoituksia ole.

Ý nghĩa của "ehdottomuus" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất vô điều kiện; không có điều kiện hoặc giới hạn.

Câu ví dụ với "ehdottomuus"

  • "Hänen tukensa oli ehdotonta."

    "Sự ủng hộ của anh ấy là vô điều kiện."

  • "Ehdottomuus on joskus välttämätöntä päätöksenteossa."

    "Tính vô điều kiện đôi khi là cần thiết trong việc ra quyết định."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ehdottomuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ehdottomuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ehdottomuus' thường được dùng để chỉ sự tuyệt đối, không có ngoại lệ hoặc điều kiện ràng buộc. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'varauksettomuus' (sự vô tư, không dè dặt) và 'täydellisyys' (sự hoàn hảo) để sử dụng chính xác hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ehdottomuus"

Bảng chia từ (Declension) cho ehdottomuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ehdottomuus
Hänen ehdottomuutensa ärsyttää minua.
(Sự tuyệt đối của anh ấy làm tôi khó chịu.)
Biến cách số ít ehdottomuutta
En ymmärrä hänen ehdottomuutta.
(Tôi không hiểu sự tuyệt đối của anh ấy.)
Sở hữu cách số ít ehdottomuuden
Ehdottomuuden hinta voi olla korkea.
(Cái giá của sự tuyệt đối có thể rất cao.)
Nguyên thể số nhiều ehdottomuudet
Hänen ehdottomuutensa ovat joskus liiallisia.
(Sự tuyệt đối của anh ấy đôi khi là quá mức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän lähti neuvotteluihin ehdottomuudetta."

    "Anh ấy rời cuộc đàm phán mà không có sự kiên quyết."

  • "Ehdottomuudetta on vaikea saavuttaa kompromissia."

    "Không có sự kiên quyết thì khó đạt được thỏa hiệp."

  • "Ilman ehdottomuudetta projekti ei edennyt suunnitellusti."

    "Nếu không có sự kiên quyết, dự án đã không tiến triển như kế hoạch."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän vapautui ehdottomuudesta, kun hän ymmärsi, että kompromissit ovat mahdollisia."

    "Anh ấy đã thoát khỏi sự tuyệt đối khi nhận ra rằng sự thỏa hiệp là có thể."

  • "Elämäni aikana olen kärsinyt ehdottomuudesta, joka on rajoittanut näkökulmiani."

    "Trong cuộc đời mình, tôi đã phải chịu đựng sự tuyệt đối, điều này đã hạn chế quan điểm của tôi."

  • "Projektin onnistuminen riippuu siitä, että pääsemme eroon ehdottomuudesta ja löydämme joustavia ratkaisuja."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc chúng ta loại bỏ sự tuyệt đối và tìm ra các giải pháp linh hoạt."

Biến cách Partitive
  • "En ymmärrä tuollaisen ehdottomuutta."

    "Tôi không hiểu sự tuyệt đối như vậy."

  • "Hän vaatii minulta ehdottomuutta kaikessa, mitä teen."

    "Anh ấy đòi hỏi sự tuyệt đối từ tôi trong mọi việc tôi làm."

  • "Elämässä harvoin löytyy ehdottomuutta."

    "Sự tuyệt đối hiếm khi được tìm thấy trong cuộc sống."