ehdotus
Định nghĩa & Giải nghĩa "ehdotus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suunnitelma tai ajatus, joka esitetään toisten harkittavaksi tai hyväksyttäväksi.
Ý nghĩa của "ehdotus" trong tiếng Việt
Một kế hoạch hoặc đề xuất, đặc biệt là một kế hoạch hoặc đề xuất chính thức hoặc bằng văn bản, được đưa ra để những người khác xem xét hoặc thảo luận.
Câu ví dụ với "ehdotus"
-
"Tein ehdotuksen uudesta markkinointistrategiasta."
"Tôi đã đưa ra một đề xuất về chiến lược marketing mới."
-
"Hallitus hylkäsi ehdotuksen veronalennuksista."
"Chính phủ đã bác bỏ đề xuất về việc giảm thuế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ehdotus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ehdotus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'ehdotus' vastaa melko suoraan vietnamin 'đề xuất'. Huomaa, että suomen kielessä käytetään usein sanaa 'ehdotus' silloin, kun viitataan virallisiin tai kirjallisiin suunnitelmiin.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ehdotus"
Bảng chia từ (Declension) cho ehdotus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ehdotus |
Minulla on ehdotus sinulle.
(Tôi có một đề xuất cho bạn.)
|
| Biến cách số ít | ehdotusta |
Hän hylkäsi jokaisen ehdotusta.
(Anh ấy đã bác bỏ mọi đề xuất.)
|
| Sở hữu cách số ít | ehdotuksen |
Ehdotuksen sisältö oli selvä.
(Nội dung của đề xuất rất rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ehdotukset |
Esitimme useita ehdotukset kokouksessa.
(Chúng tôi đã đưa ra nhiều đề xuất trong cuộc họp.)
|