(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ehdotus
B1
substantiivi B1 Kinh tế, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

ehdotus

/ˈe̞hdotus/
đề xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ehdotus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suunnitelma tai ajatus, joka esitetään toisten harkittavaksi tai hyväksyttäväksi.

Ý nghĩa của "ehdotus" trong tiếng Việt

Một kế hoạch hoặc đề xuất, đặc biệt là một kế hoạch hoặc đề xuất chính thức hoặc bằng văn bản, được đưa ra để những người khác xem xét hoặc thảo luận.

Câu ví dụ với "ehdotus"

  • "Tein ehdotuksen uudesta markkinointistrategiasta."

    "Tôi đã đưa ra một đề xuất về chiến lược marketing mới."

  • "Hallitus hylkäsi ehdotuksen veronalennuksista."

    "Chính phủ đã bác bỏ đề xuất về việc giảm thuế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ehdotus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ehdotus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'ehdotus' vastaa melko suoraan vietnamin 'đề xuất'. Huomaa, että suomen kielessä käytetään usein sanaa 'ehdotus' silloin, kun viitataan virallisiin tai kirjallisiin suunnitelmiin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ehdotus"

Bảng chia từ (Declension) cho ehdotus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ehdotus
Minulla on ehdotus sinulle.
(Tôi có một đề xuất cho bạn.)
Biến cách số ít ehdotusta
Hän hylkäsi jokaisen ehdotusta.
(Anh ấy đã bác bỏ mọi đề xuất.)
Sở hữu cách số ít ehdotuksen
Ehdotuksen sisältö oli selvä.
(Nội dung của đề xuất rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều ehdotukset
Esitimme useita ehdotukset kokouksessa.
(Chúng tôi đã đưa ra nhiều đề xuất trong cuộc họp.)