(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ehjä
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

ehjä

/ˈehjæ/
nguyên vẹn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ehjä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vaurioitumaton, kokonainen.

Ý nghĩa của "ehjä" trong tiếng Việt

Không bị vỡ; nguyên vẹn; còn hoàn hảo.

Câu ví dụ với "ehjä"

  • "Maljakko putosi lattialle, mutta se pysyi ehjänä."

    "Chiếc bình rơi xuống sàn nhưng nó vẫn còn nguyên vẹn."

  • "Hän palasi sodasta fyysisesti ehjänä, mutta henkisesti haavoittuneena."

    "Anh ấy trở về từ chiến tranh còn nguyên vẹn về thể chất, nhưng bị tổn thương về tinh thần."

Cách dùng "ehjä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'ehjä' korostaa esineen tai asian vahingoittumattomuutta ja täydellisyyttä. Vastaava sana 'koko' voi viitata sekä fyysiseen että abstraktiin kokonaisuuteen. Mieti kummassa yhteydessä haluat korostaa eheyttä tai täydellisyyttä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ehjä"