ehjä
Định nghĩa & Giải nghĩa "ehjä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vaurioitumaton, kokonainen.
Ý nghĩa của "ehjä" trong tiếng Việt
Không bị vỡ; nguyên vẹn; còn hoàn hảo.
Câu ví dụ với "ehjä"
-
"Maljakko putosi lattialle, mutta se pysyi ehjänä."
"Chiếc bình rơi xuống sàn nhưng nó vẫn còn nguyên vẹn."
-
"Hän palasi sodasta fyysisesti ehjänä, mutta henkisesti haavoittuneena."
"Anh ấy trở về từ chiến tranh còn nguyên vẹn về thể chất, nhưng bị tổn thương về tinh thần."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ehjä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ehjä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'ehjä' korostaa esineen tai asian vahingoittumattomuutta ja täydellisyyttä. Vastaava sana 'koko' voi viitata sekä fyysiseen että abstraktiin kokonaisuuteen. Mieti kummassa yhteydessä haluat korostaa eheyttä tai täydellisyyttä.