ehkä
/ˈehːkæ/
có lẽ
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ehkä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ý nghĩa của "ehkä" trong tiếng Việt
có lẽ, có thể
Câu ví dụ với "ehkä"
-
"Ehkä menen huomenna elokuviin."
"Có lẽ ngày mai tôi sẽ đi xem phim."
-
"Ehkä hän on jo lähtenyt."
"Có lẽ anh ấy đã đi rồi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ehkä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ehkä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "ehkä" ilmaisee epävarmuutta tai mahdollisuutta. Se vastaa suunnilleen vietnaminkielisiä sanoja "có lẽ" tai "có thể". Käytetään usein ilmaisemaan, että jokin asia on mahdollista, mutta ei varmaa.