(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ei koskaan
A1
adverbi A1 Tổng quát

ei koskaan

/ˈei ˈkoskɑːn/
không bao giờ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ei koskaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Milloin tahansa ei.

Ý nghĩa của "ei koskaan" trong tiếng Việt

không bao giờ, chưa bao giờ, không khi nào

Câu ví dụ với "ei koskaan"

  • "Minä en ole koskaan käynyt Suomessa."

    "Tôi chưa bao giờ đến Phần Lan."

  • "Hän ei koskaan valehtele."

    "Anh ấy không bao giờ nói dối."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ei koskaan"

Đồng nghĩa

ikinä (không bao giờ, chưa bao giờ)

Cách dùng "ei koskaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ 'ei koskaan' được sử dụng để diễn tả một điều gì đó sẽ không xảy ra, tương đương với 'không bao giờ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'koskaan', có nghĩa là 'bao giờ' (trong câu hỏi hoặc câu điều kiện phủ định).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ei koskaan"