ei
Định nghĩa & Giải nghĩa "ei"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kieltävä pronomini, joka ilmaisee jonkin asian tai henkilön puuttumista.
Ý nghĩa của "ei" trong tiếng Việt
Không có cái nào; không một ai; không có gì.
Câu ví dụ với "ei"
-
"Täällä ei ole ketään."
"Ở đây không có ai cả."
-
"Minulla ei ole rahaa."
"Tôi không có tiền."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ei"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "ei" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "ei" trong tiếng Phần Lan được sử dụng như một đại từ phủ định, biểu thị sự vắng mặt của một vật hoặc người nào đó. Nó thường được dịch là "không" hoặc "không có" trong tiếng Việt. Cần phân biệt cách sử dụng "ei" như một đại từ với "ei" như một động từ phụ (kieltosana), được sử dụng để phủ định động từ khác.