(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ekologinen
B1
adjective B1 Sinh thái học, Môi trường học

ekologinen

/ˈekoˌloɡinen/
thuộc về sinh thái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ekologinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Liittyy eliöiden ja niiden ympäristön välisiin suhteisiin.

Ý nghĩa của "ekologinen" trong tiếng Việt

Liên quan đến các mối quan hệ giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng.

Câu ví dụ với "ekologinen"

  • "Ekologinen jalanjälki kuvaa ihmisen toiminnan aiheuttamaa ympäristövaikutusta."

    "Dấu chân sinh thái mô tả tác động môi trường do hoạt động của con người gây ra."

  • "Ekologinen tasapaino on tärkeää luonnon monimuotoisuuden säilyttämiseksi."

    "Cân bằng sinh thái rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học của tự nhiên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ekologinen"

Đồng nghĩa

ympäristöllinen (thuộc về môi trường)

Cách dùng "ekologinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "ekologinen" viittaa usein ympäristöystävällisyyteen, mutta sen perusmerkitys on laajempi, liittyen ekologiaan tieteenä. Vertaa sanaan "ympäristöystävällinen" (environmental friendly).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ekologinen"