(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ekstaasi
B2
substantiivi B2 Hóa học, Y học (tâm thần học), Văn hóa

ekstaasi

/ˈekstaːsi/
thuốc lắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ekstaasi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Synteettinen stimulantti ja hallusinogeeni, joka aiheuttaa euforiaa ja energiaa.

Ý nghĩa của "ekstaasi" trong tiếng Việt

Lysergic acid diethylamide, một loại thuốc gây ảo giác mạnh.

Câu ví dụ với "ekstaasi"

  • "Hän otti ekstaasia juhlissa."

    "Anh ấy đã dùng thuốc lắc ở bữa tiệc."

  • "Ekstaasin käyttö voi aiheuttaa vakavia terveysongelmia."

    "Việc sử dụng thuốc lắc có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ekstaasi"

Đồng nghĩa

Molly (Một dạng khác của thuốc lắc)

Cách dùng "ekstaasi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ekstaasi' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'thuốc lắc' trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong các bữa tiệc và môi trường giải trí. Cần lưu ý đến tính chất gây nghiện và tác hại của nó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ekstaasi"

Bảng chia từ (Declension) cho ekstaasi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ekstaasi
Hän koki suurta ekstaasia.
(Cô ấy đã trải qua sự ngây ngất lớn.)
Biến cách số ít ekstaasia
Elokuva tarjosi katsojilleen annoksen ekstaasia.
(Bộ phim mang đến cho khán giả một liều thuốc ngây ngất.)
Sở hữu cách số ít ekstaasin
Ekstaasin tunne oli lyhytaikainen.
(Cảm giác ngây ngất chỉ là thoáng qua.)
Nguyên thể số nhiều ekstaasit
He kokivat monia ekstaaseja matkansa aikana.
(Họ đã trải qua nhiều trạng thái ngây ngất trong suốt chuyến đi của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Hän oli ekstaasissa koko yön ja tanssi väsymättä."

    "Cô ấy đã phê pha cả đêm và nhảy không mệt mỏi."

  • "Poliisi löysi suuren määrän ekstaasia hänen autossaan."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một lượng lớn thuốc lắc trong xe hơi của anh ta."

  • "Nuoret käyttävät ekstaasia usein yökerhoissa."

    "Những người trẻ thường sử dụng thuốc lắc trong các hộp đêm."