eksyksissä
/ˈeksʏksisːæ/
lạc lối
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "eksyksissä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hukassa, tietämättömänä oikeasta suunnasta tai paikasta.
Ý nghĩa của "eksyksissä" trong tiếng Việt
Lạc đường, sai đường, đi chệch hướng; một cách lầm lạc.
Câu ví dụ với "eksyksissä"
-
"Olen eksyksissä tässä kaupungissa."
"Tôi đang bị lạc trong thành phố này."
-
"Metsässä on helppo olla eksyksissä."
"Trong rừng rất dễ bị lạc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eksyksissä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eksyksissä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'eksyksissä' thường được dùng để chỉ trạng thái bị lạc đường, mất phương hướng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự nhầm lẫn về mặt tinh thần hoặc đạo đức.