(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elää
A1
verbi A1 Tổng quát

elää

/ˈelæː/
sống
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla elossa; olla olemassa.

Ý nghĩa của "elää" trong tiếng Việt

Sống; tồn tại; tiếp tục có sự sống.

Câu ví dụ với "elää"

  • "Ihminen ei voi elää ilman ruokaa."

    "Con người không thể sống mà không có thức ăn."

  • "Hän elää onnellisena."

    "Anh ấy sống hạnh phúc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "elää"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "elää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'elää' có nghĩa rộng hơn 'sống' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'tồn tại'. Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "elää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: elää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) elän
Minä elän Helsingissä.
(Tôi sống ở Helsinki.)
sinä (bạn) elät
Sinä elät hyvää elämää.
(Bạn đang sống một cuộc sống tốt đẹp.)
hän (anh/cô ấy) elää
Hän elää yksin.
(Anh ấy/Cô ấy sống một mình.)
me (chúng tôi) elämme
Me elämme rauhassa.
(Chúng tôi sống trong hòa bình.)
te (các bạn) elätte
Te elätte lähellä luontoa.
(Các bạn sống gần gũi với thiên nhiên.)
he (họ) elävät
He elävät onnellisina.
(Họ sống hạnh phúc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Minä elän onnellisena Suomessa."

    "Tôi sống hạnh phúc ở Phần Lan."

  • "Hän eli lapsuutensa maalla."

    "Anh/Cô ấy đã sống thời thơ ấu ở vùng nông thôn."

  • "Meidän pitää elää sopusoinnussa luonnon kanssa."

    "Chúng ta cần sống hòa hợp với thiên nhiên."