elää
Định nghĩa & Giải nghĩa "elää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ý nghĩa của "elää" trong tiếng Việt
Sống; tồn tại; tiếp tục có sự sống.
Câu ví dụ với "elää"
-
"Ihminen ei voi elää ilman ruokaa."
"Con người không thể sống mà không có thức ăn."
-
"Hän elää onnellisena."
"Anh ấy sống hạnh phúc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "elää"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "elää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'elää' có nghĩa rộng hơn 'sống' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'tồn tại'. Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "elää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: elää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | elän |
Minä elän Helsingissä.
(Tôi sống ở Helsinki.)
|
| sinä (bạn) | elät |
Sinä elät hyvää elämää.
(Bạn đang sống một cuộc sống tốt đẹp.)
|
| hän (anh/cô ấy) | elää |
Hän elää yksin.
(Anh ấy/Cô ấy sống một mình.)
|
| me (chúng tôi) | elämme |
Me elämme rauhassa.
(Chúng tôi sống trong hòa bình.)
|
| te (các bạn) | elätte |
Te elätte lähellä luontoa.
(Các bạn sống gần gũi với thiên nhiên.)
|
| he (họ) | elävät |
He elävät onnellisina.
(Họ sống hạnh phúc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä elän onnellisena Suomessa."
"Tôi sống hạnh phúc ở Phần Lan."
-
"Hän eli lapsuutensa maalla."
"Anh/Cô ấy đã sống thời thơ ấu ở vùng nông thôn."
-
"Meidän pitää elää sopusoinnussa luonnon kanssa."
"Chúng ta cần sống hòa hợp với thiên nhiên."