(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eläimet
A1
substantiivi A1 Sinh học, Động vật học

eläimet

/ˈelæimet/
động vật còn sống
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eläimet"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Elävät olennot, jotka kuuluvat eläinkuntaan.

Ý nghĩa của "eläimet" trong tiếng Việt

Động vật còn sống.

Câu ví dụ với "eläimet"

  • "Metsässä elää monia eläimiä."

    "Trong rừng có nhiều động vật sinh sống."

  • "Lapset pitävät eläimistä."

    "Trẻ em thích động vật."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eläimet"

Đồng nghĩa

otukset (sinh vật)

Cách dùng "eläimet" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'eläimet' là dạng số nhiều của 'eläin' (con vật, động vật). Khi nói về động vật nói chung, người Phần Lan thường dùng số nhiều. Lưu ý sự khác biệt giữa 'eläin' (số ít) và 'eläimet' (số nhiều) để tránh nhầm lẫn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "eläimet"

Bảng chia từ (Declension) cho eläimet:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít eläin
Norsu on iso eläin.
(Con voi là một động vật lớn.)
Biến cách số ít eläintä
Minä näen eläintä tarhassa.
(Tôi thấy một con vật trong vườn thú.)
Sở hữu cách số ít eläimen
Eläimen häkki on puhdas.
(Cái lồng của con vật thì sạch sẽ.)
Nguyên thể số nhiều eläimet
Puistossa on monia eläimiä.
(Có nhiều động vật trong công viên.)