(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elämä
A1
substantiivi A1 Tổng quát

elämä

/ˈelæmæ/
cuộc sống
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elämä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olemassaolo, elintoimintojen kokonaisuus; aika, jolloin jokin on elossa.

Ý nghĩa của "elämä" trong tiếng Việt

Trạng thái phân biệt sinh vật với vật chất vô cơ, bao gồm khả năng tăng trưởng, sinh sản, hoạt động chức năng và thay đổi liên tục trước khi chết.

Câu ví dụ với "elämä"

  • "Hänellä on hyvä elämä."

    "Anh ấy có một cuộc sống tốt."

  • "Elämä on täynnä yllätyksiä."

    "Cuộc sống đầy những bất ngờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "elämä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "elämä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'elämä' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'cuộc sống' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả nghĩa về sự tồn tại và các hoạt động sống.

Bảng chia từ (Taivutus) của "elämä"

Bảng chia từ (Declension) cho elämä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít elämä
Elämä on ihanaa.
(Cuộc sống thật tuyệt vời.)
Biến cách số ít elämää
Tarvitsen enemmän elämää.
(Tôi cần nhiều cuộc sống hơn.)
Sở hữu cách số ít elämän
Elämän tarkoitus on mysteeri.
(Mục đích của cuộc sống là một điều bí ẩn.)
Nguyên thể số nhiều elämät
Ihmisten elämät ovat erilaisia.
(Cuộc sống của mọi người rất khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Minä rakastan elämän."

    "Tôi yêu cuộc sống."

  • "Hän haluaa ymmärtää elämän."

    "Anh ấy/Cô ấy muốn hiểu cuộc sống."

  • "Me vietämme elämää yhdessä."

    "Chúng ta cùng nhau trải qua cuộc sống."